menu_book
見出し語検索結果 "thái tử" (1件)
日本語
名皇太子、太子
Thái tử sẽ trở thành Nhật hoàng.
皇太子は天皇になる。
swap_horiz
類語検索結果 "thái tử" (1件)
日本語
名皇太子妃
Thái tử phi tham dự sự kiện.
皇太子妃はイベントに参加する。
format_quote
フレーズ検索結果 "thái tử" (2件)
Thái tử sẽ trở thành Nhật hoàng.
皇太子は天皇になる。
Thái tử phi tham dự sự kiện.
皇太子妃はイベントに参加する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)